|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到4个相关供应商
出口总数量:72 | 近一年出口量:4 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:90271000 | 交易描述:Dust measuring device used to measure and analyze dust in exhaust gas for factory exhaust gas monitoring and analysis system, 220V/50HZ, model: ME-PM01, manufacturer: JP WATERPOWER CO.,LIMITED, 100% new
数据已更新到:2024-12-18 更多 >
出口总数量:61 | 近一年出口量:2 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798110 | 交易描述:Nox gas converter for factory exhaust gas monitoring and analysis system, 220V/ 50HZ, model: BT-NOAC1000, manufacturer: JP WATERPOWER CO.,LIMITED, 100% new
数据已更新到:2024-12-18 更多 >
出口总数量:41 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798110 | 交易描述:Đầu lấy mẫu khí dùng cho hệ thống quan trắc phân tích khí thải của nhà máy, 220V/ 50HZ, model: ME-STE01, nhà SX: JP WATERPOWER CO.,LIMITED, mới 100%
数据已更新到:2020-01-10 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798939 | 交易描述: CC-TD#&Thiết bị chuyển đổi khí NOX dùng cho hệ thống quan trắc phân tích khí thải của nhà máy, 220V/50HZ, Model: BT-NOAC1000, nhà SX: JP WATERPOWER CO., LIMITED. hàng mới 100%
数据已更新到:2022-06-01 更多 >
4 条数据